Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
331
.
33
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

80
.
73
-
331
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
331
.
33
0.038%ST | FT
166
.
41
0.038%MW
126
.
03
0.038%FT
117
.
13
0.038%BS
115
.
35
0.038%WW
80
.
73
0.038%
P2000

Fire Elemental

P2000

110
.
69
-
293
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
293
.
91
0.038%ST | MW
160
.
77
0.038%FN
134
.
06
0.038%MW
130
.
18
0.038%BS
121
.
62
0.038%FT
112
.
33
0.038%ST | FT
110
.
69
0.038%
M4A4

Griffin

M4A4

4
.
15
-
131
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
131
.
48
0.038%ST | FN
43
.
52
0.038%ST | WW
20
.
07
0.038%ST | MW
18
.
15
0.038%ST | BS
11
.
32
0.038%ST | FT
10
.
52
0.038%MW
9
.
60
0.038%WW
9
.
21
0.038%BS
4
.
20
0.038%FT
4
.
15
0.038%
XM1014

Tranquility

XM1014

12
.
20
-
109
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
109
.
39
0.038%ST | MW
57
.
38
0.038%ST | WW
40
.
61
0.038%ST | FT
32
.
18
0.038%FN
30
.
05
0.038%MW
16
.
83
0.038%WW
16
.
50
0.038%BS
15
.
56
0.038%FT
12
.
20
0.038%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

10
.
79
-
65
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
65
.
96
0.038%FN
39
.
53
0.038%ST | MW
37
.
41
0.038%ST | WW
35
.
82
0.038%ST | BS
33
.
51
0.038%ST | FT
29
.
87
0.038%MW
14
.
62
0.038%WW
14
.
26
0.038%BS
10
.
98
0.038%FT
10
.
79
0.038%
P250

Cartel

P250

14
.
83
-
48
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
48
.
85
0.038%ST | MW
42
.
15
0.038%ST | FT
25
.
68
0.038%ST | BS
24
.
78
0.038%MW
17
.
03
0.038%BS
16
.
19
0.038%WW
15
.
96
0.038%FT
14
.
83
0.038%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

12
.
62
-
31
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
31
.
56
0.038%ST | MW
29
.
87
0.038%ST | WW
18
.
01
0.038%ST | FT
16
.
72
0.038%MW
16
.
23
0.038%FT
12
.
89
0.038%BS
12
.
86
0.038%WW
12
.
62
0.038%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

2
.
10
-
19
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
19
.
65
0.038%ST | MW
6
.
70
0.038%FN
6
.
69
0.038%ST | FT
5
.
40
0.038%ST | WW
3
.
62
0.038%MW
3
.
17
0.019%FT
2
.
10
4.85%
Glock-18

Grinder

Glock-18

3
.
15
-
12
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
62
0.038%ST | FN
12
.
10
0.038%ST | FT
11
.
85
0.038%ST | MW
10
.
90
0.038%FT
3
.
23
0.038%MW
3
.
15
0.019%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
89
-
8
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
91
0.038%ST | MW
2
.
13
2.42%MW
2
.
08
4.85%ST | FT
1
.
55
4.85%FT
0
.
89
4.85%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

3
.
59
-
8
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
07
0.038%ST | MW
5
.
20
0.038%FN
4
.
71
0.038%ST | FT
4
.
29
0.038%MW
3
.
62
0.038%FT
3
.
59
0.038%
MP9

Dart

MP9

0
.
79
-
3
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
97
0.038%ST | FN
2
.
67
4.85%ST | WW
2
.
15
4.85%ST | MW
2
.
12
2.42%MW
1
.
73
4.85%ST | FT
1
.
56
4.85%WW
1
.
02
2.42%FT
0
.
79
4.85%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
92
-
3
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
45
0.038%MW
3
.
44
0.038%ST | FT
1
.
55
4.85%WW
1
.
24
4.85%BS
1
2.42%FT
0
.
92
4.85%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
78
-
2
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
34
4.85%ST | FN
2
.
33
4.85%FN
2
.
28
4.85%ST | FT
1
.
87
4.85%FT
0
.
89
4.85%MW
0
.
78
4.85%