Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
877
.
43
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

820
.
59
-
877
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
877
.
43
0.08%FT
820
.
59
0.08%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

741
.
87
-
788
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
788
.
79
0.08%BS
741
.
87
0.08%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

146
.
92
-
245
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
245
.
61
0.08%MW
146
.
92
0.08%
AK-47

Nightwish

AK-47

59
.
20
-
189
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
189
.
27
0.08%FN
164
.
10
0.08%ST | MW
98
.
68
0.08%MW
95
.
79
0.08%FT
84
.
65
0.08%ST | FT
82
.
97
0.08%ST | BS
81
.
90
0.08%BS
81
.
69
0.08%ST | WW
80
.
06
0.08%WW
59
.
20
0.08%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

127
.
55
-
168
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
168
.
96
0.08%BS
127
.
55
0.08%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

128
.
60
-
156
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
156
.
84
0.08%FT
128
.
60
0.08%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

90
.
28
-
140
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
140
.
64
0.08%ST | MW
133
.
69
0.08%FN
117
.
48
0.08%FT
90
.
28
0.08%
MP9

Starlight Protector

MP9

81
.
78
-
138
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
138
.
81
0.08%ST | FN
137
.
37
0.08%MW
93
.
71
0.08%ST | MW
93
.
27
0.08%WW
85
.
53
0.08%FT
84
.
21
0.08%ST | WW
83
.
03
0.08%BS
82
.
66
0.08%ST | BS
82
.
47
0.08%ST | FT
81
.
78
0.08%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

121
.
72
-
137
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
137
.
04
0.08%MW
121
.
72
0.08%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

86
.
47
-
107
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
107
.
92
0.08%FN
86
.
47
0.08%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

89
.
54
-
100
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
100
.
25
0.08%MW
91
.
58
0.08%WW
89
.
54
0.08%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

87
.
09
-
90
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
90
.
21
0.08%BS
89
.
10
0.08%WW
87
.
09
0.08%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

77
.
34
-
81
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
81
.
54
0.08%WW
77
.
34
0.08%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

55
.
39
-
62
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
62
.
50
0.08%MW
58
.
14
0.08%FT
55
.
39
0.08%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

56
.
72
-
61
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
89
0.08%WW
56
.
72
0.08%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

7
.
56
-
25
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
25
.
04
0.08%FN
19
.
93
0.08%ST | MW
10
.
29
0.08%MW
9
.
08
1.4%WW
8
.
04
1.4%BS
7
.
77
1.4%ST | FT
7
.
75
1.4%ST | BS
7
.
75
1.4%FT
7
.
68
1.4%ST | WW
7
.
56
1.4%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

7
.
16
-
23
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
23
.
25
0.08%FN
20
.
82
0.08%ST | MW
10
.
24
0.08%MW
9
.
90
0.08%WW
8
.
31
0.7%FT
7
.
90
1.4%ST | BS
7
.
68
1.4%ST | FT
7
.
65
1.4%ST | WW
7
.
40
1.4%BS
7
.
16
1.4%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

7
.
23
-
21
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
57
0.08%ST | MW
10
.
21
0.08%MW
9
.
43
1.4%WW
8
.
10
1.4%ST | FT
7
.
80
1.4%ST | WW
7
.
79
1.4%ST | BS
7
.
71
1.4%BS
7
.
50
1.4%FT
7
.
23
0.7%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
76
-
6
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
64
1.4%FN
2
.
71
1.4%ST | MW
2
.
54
1.4%ST | WW
1
.
55
0.7%MW
1
.
21
1.4%ST | FT
1
.
08
1.4%ST | BS
0
.
93
1.4%FT
0
.
79
0.35%WW
0
.
79
0.35%BS
0
.
76
0.2%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
86
-
5
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
82
1.4%ST | BS
3
.
23
1.4%ST | MW
2
.
54
0.7%ST | WW
2
.
46
0.7%FN
2
.
31
1.4%ST | FT
1
.
47
0.7%MW
1
.
14
1.4%BS
0
.
93
1.4%WW
0
.
89
1.4%FT
0
.
86
1.4%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
69
-
3
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
86
1.4%MW
1
.
23
1.4%ST | MW
1
.
18
1.4%WW
0
.
78
0.35%ST | FT
0
.
76
0.2%ST | BS
0
.
75
0.233%ST | WW
0
.
72
0.2%BS
0
.
72
0.467%FT
0
.
69
1.4%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
71
-
2
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
44
1.4%FN
1
.
91
1.4%ST | MW
1
.
02
1.4%MW
0
.
93
1.4%WW
0
.
79
0.467%FT
0
.
78
0.467%ST | WW
0
.
78
0.2%BS
0
.
76
0.233%ST | BS
0
.
75
0.233%ST | FT
0
.
71
0.467%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
68
-
1
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
68
1.4%FN
1
.
42
1.4%MW
0
.
89
1.4%ST | MW
0
.
86
1.4%BS
0
.
78
0.467%ST | WW
0
.
76
0.2%WW
0
.
76
0.2%FT
0
.
75
0.233%ST | FT
0
.
68
0.467%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
53
1.4%FN
0
.
84
0.7%ST | MW
0
.
26
1.4%MW
0
.
16
0.28%ST | FT
0
.
12
0.127%ST | BS
0
.
12
0.127%ST | WW
0
.
09
0.156%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
09
-
1
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
17
1.4%FN
0
.
81
0.35%ST | MW
0
.
21
1.4%MW
0
.
15
0.467%ST | FT
0
.
12
0.127%ST | BS
0
.
09
0.127%ST | WW
0
.
09
0.156%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
09
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
1.4%FN
0
.
72
0.233%ST | MW
0
.
19
1.4%MW
0
.
18
0.467%ST | FT
0
.
12
0.127%ST | BS
0
.
12
0.127%ST | WW
0
.
09
0.156%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
09
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
0.7%FN
0
.
75
0.2%ST | MW
0
.
16
0.28%MW
0
.
13
0.467%ST | BS
0
.
12
0.127%ST | FT
0
.
12
0.127%ST | WW
0
.
09
0.127%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
09
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
0.233%ST | MW
0
.
18
1.4%MW
0
.
15
0.467%ST | FT
0
.
09
0.156%ST | BS
0
.
09
0.156%ST | WW
0
.
09
0.156%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
09
-
0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
44
1.4%FN
0
.
34
1.4%ST | MW
0
.
16
0.28%MW
0
.
15
0.467%ST | BS
0
.
12
0.127%ST | WW
0
.
09
0.156%ST | FT
0
.
09
0.156%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
34
1.4%FN
0
.
29
1.4%ST | MW
0
.
16
0.28%MW
0
.
16
0.28%ST | WW
0
.
13
0.467%ST | BS
0
.
12
0.127%ST | FT
0
.
09
0.156%